|
× |
|
Phần mềm thiết kế đường Sivan Design CivilCAD
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
spBeam - Phần mềm thiết kế dầm BTCT
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
FB-MultiPier v5.6 2020 - Phần mềm tính mố trụ cầu
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm kiến trúc kết cấu Allplan 2015
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
TCVN 4054:2005 - Yêu cầu Thiết kế Đường Ô tô
1 x
0 ₫
|
0 ₫ |
|
0 ₫ |
|
× |
|
AutoTurn V10 - Mô phỏng dòng xe chạy
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Thiết kế sàn với RISA Floor
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Biệt thự nghỉ dưỡng Vinpearl resort - Đầm Già
1 x
30.000 ₫
|
30.000 ₫ |
|
30.000 ₫ |
|
× |
|
spSlab - Phần mềm thiết kế dầm, sàn
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
S-FOUNDATION - Phần mềm phân tích thiết kế nền móng.
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Spmats - Phần mềm thiết kế móng BTCT
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Pix4Dmapper phần mềm xử lý dữ liệu ảnh UAV
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Thiết kế kết cấu thép với S-PAD 2017 v11.00
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
96TCN 43-90 Quy phạm đo vẽ bản đồ địa hình
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
× |
|
22 TCN 211-06 Thiết kế Áo đường mềm
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
× |
|
S-CALC 2013
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
22TCN 262–2000 Quy trình khảo sát thiết kế nền đường ô tô đắp trên nền đất yếu
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
|