|
× |
|
Hồ sơ nạo vét kênh U Minh Thượng
5 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
250.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ trạm bơm Dậu Dương
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ đấu thầu thi công thoát nước
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
22 TCN 211-06 Thiết kế Áo đường mềm
2 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
10.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ kiến trúc Club house sân Golf Long Biên
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
22TCN 262–2000 Quy trình khảo sát thiết kế nền đường ô tô đắp trên nền đất yếu
2 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
10.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm tính thép hình RSG CFS V11
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm thiết kế đường HEADS Pro
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ đề xuất kỹ thuật Depot Tham Lương- tuyến Metro 2 HCM
1 x
30.000 ₫
|
30.000 ₫ |
|
30.000 ₫ |
|
× |
|
Phối cảnh hạ tầng 3D với XPsite3D
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
S-CALC 2013
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
RISA Connection Phần mềm thiết kế mối nối thép
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Thiết kế mặt cắt bê tông với S-CONCRETE 2013 v11
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Bản vẽ cầu phao
1 x
30.000 ₫
|
30.000 ₫ |
|
30.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm thiết kế đường Power InRoads
2 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
200.000 ₫ |
|
× |
|
96TCN 43-90 Quy phạm đo vẽ bản đồ địa hình
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ kiến trúc Tiểu học Tân Hưng C
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
TCVN 4054:2005 - Yêu cầu Thiết kế Đường Ô tô
1 x
0 ₫
|
0 ₫ |
|
0 ₫ |
|
× |
|
Tính toán công trình ngầm với Phase 2 V8.0.24
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
|