|
× |
|
DEEPXCAV 2017
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
QCVN 39-2011 Báo hiệu đường thủy nội địa Việt Nam
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm tính thép hình RSG CFS V11
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ kiến trúc Club house sân Golf Long Biên
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ đề xuất kỹ thuật Depot Tham Lương- tuyến Metro 2 HCM
1 x
30.000 ₫
|
30.000 ₫ |
|
30.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm thiết kế đường HEADS Pro
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm CAD-Earth
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ trạm bơm Dậu Dương
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Mô phỏng sự sụt trượt của đá với GeoRock2D
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
Hồ sơ đấu thầu thi công thoát nước
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
22TCN 262–2000 Quy trình khảo sát thiết kế nền đường ô tô đắp trên nền đất yếu
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
× |
|
RISA Foundation Phần mềm thiết kế nền móng
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
× |
|
22 TCN 211-06 Thiết kế Áo đường mềm
1 x
5.000 ₫
|
5.000 ₫ |
|
5.000 ₫ |
|
× |
|
MIDAS CIVIL 7.30
1 x
10.000 ₫
|
10.000 ₫ |
|
10.000 ₫ |
|
× |
|
Lập kế hoạch xây dựng với DynaRoad
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Phần mềm kiến trúc Architect 3D Ultimate Plus 2017 (V19)
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Bản vẽ kho chứa vật liệu
1 x
10.000 ₫
|
10.000 ₫ |
|
10.000 ₫ |
|
|